欠呵 qiàn hē · khiếm a Hán Việt: khiếm a · Pinyin: qiàn hē Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 呵 (a)Pinyinqiàn hēHán Việtkhiếm aCấu tạo欠 + 呵 · khiếm + a nghĩa thành phần: khiếm + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呵欠。Tân Hoa Tự Điển 1.呵欠。