欠息 qiàn xī · khiếm tức Hán Việt: khiếm tức · Pinyin: qiàn xī Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 息 (tức)Pinyinqiàn xīHán Việtkhiếm tứcCấu tạo欠 + 息 · khiếm + tức nghĩa thành phần: khiếm + tức Nghĩa EngCihui 欠息 qiànxī n. debit interest