欠戶 qiàn hù · khiếm hộ Hán Việt: khiếm hộ · Pinyin: qiàn hù Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 戶 (hộ)Pinyinqiàn hùHán Việtkhiếm hộCấu tạo欠 + 戶 · khiếm + hộ nghĩa thành phần: khiếm + hộ Nghĩa EngCihui 欠戶 qiànhù n. debtor M:¹hù