欠扁

qiàn biǎn khiếm biển

Hán Việt: khiếm biển · Pinyin: qiàn biǎn

Tổng quan

khó chịu | tức giận | đáng bị đánh đòn

Cấu tạo: (khiếm) + (biển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó chịu | tức giận | đáng bị đánh đòn

Eng

  • CC-CEDICT annoying|infuriating|deserving of a good spanking
  • Cihui annoying; infuriating; deserving of a good spanking