欠抽

qiàn chōu khiếm trừu

Hán Việt: khiếm trừu · Pinyin: qiàn chōu

Tổng quan

(khẩu ngữ) đáng bị tát

Cấu tạo: (khiếm) + (trừu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) đáng bị tát

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to deserve a slap in the face
  • Cihui (coll.) to deserve a slap in the face