欠挂 khiếm quải Hán Việt: khiếm quải Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 挂 (quải)Hán Việtkhiếm quảiCấu tạo欠 + 挂 · khiếm + quải nghĩa thành phần: khiếm + quải