欠格

qiàn gé khiếm cách

Hán Việt: khiếm cách · Pinyin: qiàn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui abessive case

ja

  • JMdict rejection|disqualification|abessive