欠欠丟丟 qiàn qiàn diū diū · khiếm khiếm đâu đâu Hán Việt: khiếm khiếm đâu đâu · Pinyin: qiàn qiàn diū diū Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 欠 (khiếm) + 丟 (đâu) + 丟 (đâu)Pinyinqiàn qiàn diū diūHán Việtkhiếm khiếm đâu đâuCấu tạo欠 + 欠 + 丟 + 丟 · khiếm + khiếm + đâu + đâu nghĩa thành phần: khiếm + khiếm + đâu + đâu