欠欠答答

qiàn qiàn dá dá khiếm khiếm đáp đáp

Hán Việt: khiếm khiếm đáp đáp · Pinyin: qiàn qiàn dá dá

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (khiếm) + (đáp) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容口唇颤动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容口唇颤动。