欠欠身

khiếm khiếm thân

Hán Việt: khiếm khiếm thân

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (khiếm) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欠欠身 iànqian shēn v.p. <coll.> 1. bow slightly 2. rise slightly from a sitting position