欠激 khiếm kích Hán Việt: khiếm kích Tổng quan không bị kích thích, không bị kích động Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 激 (kích)Hán Việtkhiếm kíchCấu tạo欠 + 激 · khiếm + kích nghĩa thành phần: khiếm + kích Nghĩa ViệtCihui không bị kích thích, không bị kích động