欠激勵 khiếm kích lệ Hán Việt: khiếm kích lệ Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 激 (kích) + 勵 (lệ)Hán Việtkhiếm kích lệCấu tạo欠 + 激 + 勵 · khiếm + kích + lệ nghĩa thành phần: khiếm + kích + lệ Nghĩa EngCihui underexcitation