欠火

qiàn huǒ khiếm hỏa

Hán Việt: khiếm hỏa · Pinyin: qiàn huǒ

Tổng quan

không cháy, không nung (gạch) chưa nung kỹ, non lửa (đồ gốm)

Cấu tạo: (khiếm) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cháy, không nung (gạch) chưa nung kỹ, non lửa (đồ gốm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指饭、菜等的火候不够:这屉馒头还欠点儿火。