欠爽 khiếm sảng Hán Việt: khiếm sảng Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 爽 (sảng)Hán Việtkhiếm sảngCấu tạo欠 + 爽 · khiếm + sảng nghĩa thành phần: khiếm + sảng