欠當 khiếm đương Hán Việt: khiếm đương Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 當 (đương)Hán Việtkhiếm đươngCấu tạo欠 + 當 · khiếm + đương nghĩa thành phần: khiếm + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不妥當、不恰當。如:「交通路線規劃欠當,導致人車擁擠,水洩不通。」EngCihui 欠當 iàndāng v.p. not proper; inappropriate