欠票 qiàn piào · khiếm phiếu Hán Việt: khiếm phiếu · Pinyin: qiàn piào Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 票 (phiếu)Pinyinqiàn piàoHán Việtkhiếm phiếuCấu tạo欠 + 票 · khiếm + phiếu nghĩa thành phần: khiếm + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即欠据。Tân Hoa Tự Điển 1.即欠据。