欠租

khiếm tô

Hán Việt: khiếm tô

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (tô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欠人租金。如:「他因欠缺金錢控管觀念,有時甚至必須向房東欠租。」

Eng

  • Cihui 欠租 iànzū* v.o. be behind with the rent