欠稅 khiếm thuế Hán Việt: khiếm thuế Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 稅 (thuế)Hán Việtkhiếm thuếCấu tạo欠 + 稅 · khiếm + thuế nghĩa thành phần: khiếm + thuế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指納稅義務人未在期限內繳納足額的稅款。如:「這家公司的負責人因為欠稅金額過高,遭到限制出境的處分。」EngCihui 欠稅 iànshuì v.o. tax arrears