欠籍

qiàn jí khiếm tịch

Hán Việt: khiếm tịch · Pinyin: qiàn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记录欠负的簿籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记录欠负的簿籍。