欠繳

khiếm chước

Hán Việt: khiếm chước

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (chước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有繳納。如:「他因欠繳電費而遭電力公司斷電。」

Eng

  • Cihui 欠繳 iànjiǎo v. have not paid (one's due/tax/etc.)