欠譯 khiếm dịch Hán Việt: khiếm dịch Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 譯 (dịch)Hán Việtkhiếm dịchCấu tạo欠 + 譯 · khiếm + dịch nghĩa thành phần: khiếm + dịch Nghĩa EngCihui 欠譯 qiànyì n. <lg.> under-translation