欠賬
khiếm trướng
Hán Việt: khiếm trướng · Pinyin: qiàn zhàng
Tổng quan
nợ nần | khoản nợ | nghĩa vụ
Nghĩa
Việt
- Cihui nợ nần | khoản nợ | nghĩa vụ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ;欠债;欠债➋。
Eng
- CC-CEDICT to owe a debt|debt|obligation
- Cihui to owe a debt; debt; obligation