欠通 qiàn tōng · khiếm thông Hán Việt: khiếm thông · Pinyin: qiàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 通 (thông)Pinyinqiàn tōngHán Việtkhiếm thôngCấu tạo欠 + 通 · khiếm + thông nghĩa thành phần: khiếm + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对事理不够通达。亦指文字不够通顺。Tân Hoa Tự Điển 1.对事理不够通达。亦指文字不够通顺。