欠陪 qiàn péi · khiếm bồi Hán Việt: khiếm bồi · Pinyin: qiàn péi Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 陪 (bồi)Pinyinqiàn péiHán Việtkhiếm bồiCấu tạo欠 + 陪 · khiếm + bồi nghĩa thành phần: khiếm + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少陪﹐失陪。Tân Hoa Tự Điển 1.少陪﹐失陪。