欠須 qiàn xū · khiếm tu Hán Việt: khiếm tu · Pinyin: qiàn xū Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 須 (tu)Pinyinqiàn xūHán Việtkhiếm tuCấu tạo欠 + 須 · khiếm + tu nghĩa thành phần: khiếm + tu