欠體 qiàn tǐ · khiếm thể Hán Việt: khiếm thể · Pinyin: qiàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 體 (thể)Pinyinqiàn tǐHán Việtkhiếm thểCấu tạo欠 + 體 · khiếm + thể nghĩa thành phần: khiếm + thể