次丁

cì dīng thứ đinh

Hán Việt: thứ đinh · Pinyin: cì dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承担部分赋役的未成年或老年的男女; 次子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承担部分赋役的未成年或老年的男女。 2.次子。

ja

  • JMdict old and lightly handicapped men (ritsuryō system)