次且

cì qiě thứ thả

Hán Việt: thứ thả · Pinyin: cì qiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (thả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進退遲疑的樣子。《聊齋志異.卷一.畫壁》:「入一小舍,朱次且不敢前。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹豫不进貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹豫不进貌。