次乘 cì chéng · thứ thừa Hán Việt: thứ thừa · Pinyin: cì chéng Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 乘 (thừa)Pinyincì chéngHán Việtthứ thừaCấu tạo次 + 乘 · thứ + thừa nghĩa thành phần: thứ + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从车。Tân Hoa Tự Điển 1.从车。