次事 cì shì · thứ sự Hán Việt: thứ sự · Pinyin: cì shì Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 事 (sự)Pinyincì shìHán Việtthứ sựCấu tạo次 + 事 · thứ + sự nghĩa thành phần: thứ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指由卿﹑大夫等执行的次要之事; 排比事理。Tân Hoa Tự Điển 1.指由卿﹑大夫等执行的次要之事。 2.排比事理。