次于

cì yúthứ vu

Hán Việt: thứ vu · Pinyin: cì yú

Tổng quan

đứng thứ hai sau

Cấu tạo: 次 (thứ) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ đứng sau
  • Tần suất từ đứng thứ hai sau , chỉ đứng sau
  • Biên soạn 次於 cìyú v.p. 1. next to sth. (in order/importance)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be inferior to

Eng

  • Cihui second after; second only to
  • Tần suất từ 次於 cìyú v.p. 1. next to sth. (in order/importance) , ²Tā de wénzhāng ³jǐn ∼ ²tā de lǎoshī. Her article is only second to her teacher's. 2. inferior to (in rank/importance/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸