次优 thứ ưu Hán Việt: thứ ưu Tổng quan kém điều kiện tối ưu Cấu tạo: 次 (thứ) + 優 (ưu)Hán Việtthứ ưuTừ loạitínhCấu tạo次 + 優 · thứ + ưu nghĩa thành phần: thứ + ưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kém tối ưuTần suất từ kém điều kiện tối ưuMainlandKaggle Zh-Vi suboptimumEngTần suất từ suboptimum Từ liên quan Gần nghĩa优于 · 优伶 · 优先 · 优劣 · 优势 · 优化 · 优厚 · 优孟