次位

thứ vị

Hán Việt: thứ vị

Tổng quan

Ngôi bậc trên dưới

Cấu tạo: 次 (thứ) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thứ bậc

Eng

  • JMdict second rank
  • JMdict second place

ja

  • JMdict 次位(じい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子