次位

thứ vị

Hán Việt: thứ vị

Tổng quan

gôi bậc trên dưới. thứ vị thứ vị ☆Ngôi bậc trên dưới.

Cấu tạo: (thứ) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gôi bậc trên dưới. thứ vị thứ vị ☆Ngôi bậc trên dưới.

ja

  • JMdict second rank|second place