次佳的 thứ giai đích Hán Việt: thứ giai đích Tổng quan tốt thứ nhì Cấu tạo: 次 (thứ) + 佳 (giai) + 的 (đích)Hán Việtthứ giai đíchCấu tạo次 + 佳 + 的 · thứ + giai + đích nghĩa thành phần: thứ + giai + đích Nghĩa ViệtCihui tốt thứ nhì