次列 cì liè · thứ liệt Hán Việt: thứ liệt · Pinyin: cì liè Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 列 (liệt)Pinyincì lièHán Việtthứ liệtCấu tạo次 + 列 · thứ + liệt nghĩa thành phần: thứ + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行列。Tân Hoa Tự Điển 1.行列。