次前 cì qián · thứ tiền Hán Việt: thứ tiền · Pinyin: cì qián Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 前 (tiền)Pinyincì qiánHán Việtthứ tiềnCấu tạo次 + 前 · thứ + tiền nghĩa thành phần: thứ + tiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前次﹐上一次。Tân Hoa Tự Điển 1.前次﹐上一次。