次印 cì yìn · thứ ấn Hán Việt: thứ ấn · Pinyin: cì yìn Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 印 (ấn)Pinyincì yìnHán Việtthứ ấnCấu tạo次 + 印 · thứ + ấn nghĩa thành phần: thứ + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹次篆。正名之外的字号。Tân Hoa Tự Điển 1.犹次篆。正名之外的字号。EngCihui 次印 ìyìn n. a second name; an alias