次卵 thứ noãn Hán Việt: thứ noãn Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 卵 (noãn)Hán Việtthứ noãnCấu tạo次 + 卵 · thứ + noãn nghĩa thành phần: thứ + noãn Nghĩa EngCihui deutovum