次卷 cì juǎn · thứ quyển Hán Việt: thứ quyển · Pinyin: cì juǎn Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 卷 (quyển)Pinyincì juǎnHán Việtthứ quyểnCấu tạo次 + 卷 · thứ + quyển nghĩa thành phần: thứ + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名列第二的考卷。Tân Hoa Tự Điển 1.名列第二的考卷。