次敘 cì xù · thứ tự Hán Việt: thứ tự · Pinyin: cì xù Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 敘 (tự)Pinyincì xùHán Việtthứ tựCấu tạo次 + 敘 · thứ + tự nghĩa thành phần: thứ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指市场中的管理处和商肆行列; 次第﹐顺序。Tân Hoa Tự Điển 1.指市场中的管理处和商肆行列。 2.次第﹐顺序。