次妻

cì qī thứ thê

Hán Việt: thứ thê · Pinyin: cì qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妾。元.李致遠《還牢末》第一折:「我替他禮案上除了名字,棄賤從良,就嫁我做個次妻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 妾。