次室

cì shì thứ thất

Hán Việt: thứ thất · Pinyin: cì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妾。《金史.卷五.海陵本紀》:「命庶官許求次室二人,百姓亦許置妾。」也作「次房」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古地名。春秋时鲁邑﹐在今山东省峄县东南; 借指次室之女; 指妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。春秋时鲁邑﹐在今山东省峄县东南。 2.借指次室之女。 3.指妾。

Eng

  • Cihui 次室 cìshì n. a concubine M:²wèi