次對

cì duì thứ đối

Hán Việt: thứ đối · Pinyin: cì duì

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹轮对; 待制官的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹轮对。 2.待制官的别称。