次將
thứ tương
Hán Việt: thứ tương · Pinyin: cì jiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 武官职称。次于大将的武官; 星名。文昌宫之第二星。
- Tân Hoa Tự Điển 1.武官职称。次于大将的武官。 2.星名。文昌宫之第二星。
ja
- JMdict second in command
Hán Việt: thứ tương · Pinyin: cì jiāng