次將 cì jiāng · thứ tương Hán Việt: thứ tương · Pinyin: cì jiāng Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 將 (tương)Pinyincì jiāngHán Việtthứ tươngCấu tạo次 + 將 · thứ + tương nghĩa thành phần: thứ + tương