次尖 thứ tiêm Hán Việt: thứ tiêm Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 尖 (tiêm)Hán Việtthứ tiêmCấu tạo次 + 尖 · thứ + tiêm nghĩa thành phần: thứ + tiêm Nghĩa EngCihui hypocone