次布
thứ bố
Hán Việt: thứ bố · Pinyin: cì bù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即絘布。对市肆所征的税; 质量较规定标准差的棉麻等织品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即絘布。对市肆所征的税。 2.质量较规定标准差的棉麻等织品。
Eng
- Cihui 次布 ìbù n. substandard cloth M:¹pǐ
Hán Việt: thứ bố · Pinyin: cì bù