次常 cì cháng · thứ thường Hán Việt: thứ thường · Pinyin: cì cháng Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 常 (thường)Pinyincì chángHán Việtthứ thườngCấu tạo次 + 常 · thứ + thường nghĩa thành phần: thứ + thường