次息 cì xī · thứ tức Hán Việt: thứ tức · Pinyin: cì xī Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 息 (tức)Pinyincì xīHán Việtthứ tứcCấu tạo次 + 息 · thứ + tức nghĩa thành phần: thứ + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 次子。Tân Hoa Tự Điển 1.次子。