次早

thứ tảo

Hán Việt: thứ tảo

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第二天早晨。《紅樓夢》第三回:「次早起來,省過賈母,因往王夫人處來。」《文明小史》第三五回:「次早有個和尚來謝,他一問,就是崇福寺來的。」

Eng

  • Cihui 次早 ìzǎo n. the next morning